Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

申し合わせ (もうしあわせ) — mutual agreement, understanding, common consent

申もうし合あわせ mutual agreement
Lớp 3 5 ký tự 和語 wago noun

moushiawase

もうしあわせ
Post

Ghi nhớ 申し合わせ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mutual agreement
  • understanding
  • common consent

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.