申し入れる (もうしいれる) — to propose, to suggest
申し入れる
to propose
Ghi nhớ 申し入れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to propose
- to suggest
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
申し入れる もうしいれる |
申し入れます もうしいれます |
| Present negative |
申し入れない もうしいれない |
申し入れません もうしいれません |
| Past |
申し入れた もうしいれた |
申し入れました もうしいれました |
| Past negative |
申し入れなかった もうしいれなかった |
申し入れませんでした もうしいれませんでした |
| Te-form |
申し入れて もうしいれて |
申し入れまして もうしいれまして |
| Potential |
申し入れられる もうしいれられる |
申し入れられます もうしいれられます |
| Potential negative |
申し入れられない もうしいれられない |
申し入れられません もうしいれられません |