Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

申し入れる (もうしいれる) — to propose, to suggest

申もうし入いれる to propose
Lớp 3 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

moushiireru

もうしいれる
Post

Ghi nhớ 申し入れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to propose
  • to suggest

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

申し入れる

もうしいれる

申し入れます

もうしいれます

Present negative

申し入れない

もうしいれない

申し入れません

もうしいれません

Past

申し入れた

もうしいれた

申し入れました

もうしいれました

Past negative

申し入れなかった

もうしいれなかった

申し入れませんでした

もうしいれませんでした

Te-form

申し入れて

もうしいれて

申し入れまして

もうしいれまして

Potential

申し入れられる

もうしいれられる

申し入れられます

もうしいれられます

Potential negative

申し入れられない

もうしいれられない

申し入れられません

もうしいれられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.