Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

夏時間 (なつじかん) — daylight saving time, daylight savings time, summer time

夏なつ時じ間かん daylight saving time
Lớp 2 3 ký tự 混合 mixed noun

natsujikan

なつじかん
Post

Ghi nhớ 夏時間

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • daylight saving time
  • daylight savings time
  • summer time

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.