Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

逃げ切る (にげきる) — to make good one's escape, to get away, to outrun

逃にげ切きる to make good one's escape
4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive

nigekiru

にげきる
Post

Ghi nhớ 逃げ切る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to make good one's escape
  • to get away
  • to outrun
  • to hold on (and win)
  • to win narrowly

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

逃げ切る

にげきる

逃げ切ります

にげきります

Present negative

逃げ切らない

にげきらない

逃げ切りません

にげきりません

Past

逃げ切った

にげきった

逃げ切りました

にげきりました

Past negative

逃げ切らなかった

にげきらなかった

逃げ切りませんでした

にげきりませんでした

Te-form

逃げ切って

にげきって

逃げ切りまして

にげきりまして

Potential

逃げ切れる

にげきれる

逃げ切れます

にげきれます

Potential negative

逃げ切れない

にげきれない

逃げ切れません

にげきれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.