逃げ道 (にげみち) — way out, means to escape, escape route
逃げ道
way out
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
nigemichi
にげみち
Ghi nhớ 逃げ道
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- way out
- means to escape
- escape route