入選 (にゅうせん) — being selected (for a prize, exhibition, etc.), being accepted, winning
入選
being selected (for a prize, exhibition, etc.)
Ghi nhớ 入選
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- being selected (for a prize, exhibition, etc.)
- being accepted
- winning
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
入選する にゅうせんする |
入選します にゅうせんします |
| Present negative |
入選しない にゅうせんしない |
入選しません にゅうせんしません |
| Past |
入選した にゅうせんした |
入選しました にゅうせんしました |
| Past negative |
入選しなかった にゅうせんしなかった |
入選しませんでした にゅうせんしませんでした |
| Te-form |
入選して にゅうせんして |
入選しまして にゅうせんしまして |
| Potential |
入選できる にゅうせんできる |
入選できます にゅうせんできます |
| Potential negative |
入選できない にゅうせんできない |
入選できません にゅうせんできません |