Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

覚書 (おぼえがき) — memo, memorandum, note

覚おぼえ書がき memo
Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun

oboegaki

おぼえがき
Post

Ghi nhớ 覚書

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • memo
  • memorandum
  • note
  • (diplomatic) memorandum (usu. written 覚書)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.