追い越す (おいこす) — to pass (e.g. car), to overtake, to surpass
追い越す
to pass (e.g. car)
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
oikosu
おいこす
Ghi nhớ 追い越す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to pass (e.g. car)
- to overtake
- to surpass
- to outstrip
- to get ahead of
- to outdistance
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
追い越す おいこす |
追い越します おいこします |
| Present negative |
追い越さない おいこさない |
追い越しません おいこしません |
| Past |
追い越した おいこした |
追い越しました おいこしました |
| Past negative |
追い越さなかった おいこさなかった |
追い越しませんでした おいこしませんでした |
| Te-form |
追い越して おいこして |
追い越しまして おいこしまして |
| Potential |
追い越せる おいこせる |
追い越せます おいこせます |
| Potential negative |
追い越せない おいこせない |
追い越せません おいこせません |