表立って (おもてだって) — publicly, openly, ostensibly
表立って
publicly
Ghi nhớ 表立って
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- publicly
- openly
- ostensibly
- formally