Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

押し入る (おしいる) — to push in, to force into, to break in (e.g. into a house)

押おし入いる to push in
4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive

oshiiru

おしいる
Post

Ghi nhớ 押し入る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to push in
  • to force into
  • to break in (e.g. into a house)
  • to intrude

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

押し入る

おしいる

押し入ります

おしいります

Present negative

押し入らない

おしいらない

押し入りません

おしいりません

Past

押し入った

おしいった

押し入りました

おしいりました

Past negative

押し入らなかった

おしいらなかった

押し入りませんでした

おしいりませんでした

Te-form

押し入って

おしいって

押し入りまして

おしいりまして

Potential

押し入れる

おしいれる

押し入れます

おしいれます

Potential negative

押し入れない

おしいれない

押し入れません

おしいれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.