見つけ出す (みつけだす) — tìm ra, phát hiện
見つけ出す
tìm ra
Tần suất #8910
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
mitsukedasu
みつけだす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みつけだす[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見つけ出す
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tìm ra
- phát hiện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見つけ出す みつけだす |
見つけ出します みつけだします |
| Present negative |
見つけ出さない みつけださない |
見つけ出しません みつけだしません |
| Past |
見つけ出した みつけだした |
見つけ出しました みつけだしました |
| Past negative |
見つけ出さなかった みつけださなかった |
見つけ出しませんでした みつけだしませんでした |
| Te-form |
見つけ出して みつけだして |
見つけ出しまして みつけだしまして |
| Potential |
見つけ出せる みつけだせる |
見つけ出せます みつけだせます |
| Potential negative |
見つけ出せない みつけだせない |
見つけ出せません みつけだせません |