Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見つけ出す (みつけだす) — tìm ra, phát hiện

見みつけ出だす tìm ra
Tần suất #8910 Lớp 1 5 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

mitsukedasu

みつけだす
Pitch みつけだす[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見つけ出す

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tìm ra
  • phát hiện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見つけ出す

みつけだす

見つけ出します

みつけだします

Present negative

見つけ出さない

みつけださない

見つけ出しません

みつけだしません

Past

見つけ出した

みつけだした

見つけ出しました

みつけだしました

Past negative

見つけ出さなかった

みつけださなかった

見つけ出しませんでした

みつけだしませんでした

Te-form

見つけ出して

みつけだして

見つけ出しまして

みつけだしまして

Potential

見つけ出せる

みつけだせる

見つけ出せます

みつけだせます

Potential negative

見つけ出せない

みつけだせない

見つけ出せません

みつけだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.