Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

連立 (れんりつ) — liên minh, liên hiệp, liên lập

連れん立りつ liên minh
Tần suất #7963 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

renritsu

れんりつ
Pitch れんりつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 連立

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • liên minh
  • liên hiệp
  • liên lập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

連立する

れんりつする

連立します

れんりつします

Present negative

連立しない

れんりつしない

連立しません

れんりつしません

Past

連立した

れんりつした

連立しました

れんりつしました

Past negative

連立しなかった

れんりつしなかった

連立しませんでした

れんりつしませんでした

Te-form

連立して

れんりつして

連立しまして

れんりつしまして

Potential

連立できる

れんりつできる

連立できます

れんりつできます

Potential negative

連立できない

れんりつできない

連立できません

れんりつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.