Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

留置 (りゅうち) — detention (usu. during investigation), imprisonment, poundage

留りゅう置ち detention (usu. during investigation)
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ryuuchi

りゅうち
Post

Ghi nhớ 留置

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • detention (usu. during investigation)
  • imprisonment
  • poundage
  • custody

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

留置する

りゅうちする

留置します

りゅうちします

Present negative

留置しない

りゅうちしない

留置しません

りゅうちしません

Past

留置した

りゅうちした

留置しました

りゅうちしました

Past negative

留置しなかった

りゅうちしなかった

留置しませんでした

りゅうちしませんでした

Te-form

留置して

りゅうちして

留置しまして

りゅうちしまして

Potential

留置できる

りゅうちできる

留置できます

りゅうちできます

Potential negative

留置できない

りゅうちできない

留置できません

りゅうちできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.