再発 (さいはつ) — tái phát
再発
tái phát
Tần suất #5446
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
saihatsu
さいはつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さいはつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 再発
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tái phát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
再発する さいはつする |
再発します さいはつします |
| Present negative |
再発しない さいはつしない |
再発しません さいはつしません |
| Past |
再発した さいはつした |
再発しました さいはつしました |
| Past negative |
再発しなかった さいはつしなかった |
再発しませんでした さいはつしませんでした |
| Te-form |
再発して さいはつして |
再発しまして さいはつしまして |
| Potential |
再発できる さいはつできる |
再発できます さいはつできます |
| Potential negative |
再発できない さいはつできない |
再発できません さいはつできません |