Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

再発 (さいはつ) — tái phát

再さい発はつ tái phát
Tần suất #5446 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

saihatsu

さいはつ
Pitch さいはつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 再発

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tái phát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

再発する

さいはつする

再発します

さいはつします

Present negative

再発しない

さいはつしない

再発しません

さいはつしません

Past

再発した

さいはつした

再発しました

さいはつしました

Past negative

再発しなかった

さいはつしなかった

再発しませんでした

さいはつしませんでした

Te-form

再発して

さいはつして

再発しまして

さいはつしまして

Potential

再発できる

さいはつできる

再発できます

さいはつできます

Potential negative

再発できない

さいはつできない

再発できません

さいはつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.