Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

始発 (しはつ) — first departure (of the day), first train, first bus

始し発はつ first departure (of the day)
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

shihatsu

しはつ
Post

Ghi nhớ 始発

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • first departure (of the day)
  • first train
  • first bus
  • departing from the starting station (of a bus, train, etc.)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.