進攻 (しんこう) — attack, drive, advance
進攻
attack
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
shinkou
しんこう
Ghi nhớ 進攻
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- attack
- drive
- advance
- invasion
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
進攻する しんこうする |
進攻します しんこうします |
| Present negative |
進攻しない しんこうしない |
進攻しません しんこうしません |
| Past |
進攻した しんこうした |
進攻しました しんこうしました |
| Past negative |
進攻しなかった しんこうしなかった |
進攻しませんでした しんこうしませんでした |
| Te-form |
進攻して しんこうして |
進攻しまして しんこうしまして |
| Potential |
進攻できる しんこうできる |
進攻できます しんこうできます |
| Potential negative |
進攻できない しんこうできない |
進攻できません しんこうできません |