Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

信任 (しんにん) — trust, confidence, credence

信しん任にん trust
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shinnin

しんにん
Post

Ghi nhớ 信任

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trust
  • confidence
  • credence

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

信任する

しんにんする

信任します

しんにんします

Present negative

信任しない

しんにんしない

信任しません

しんにんしません

Past

信任した

しんにんした

信任しました

しんにんしました

Past negative

信任しなかった

しんにんしなかった

信任しませんでした

しんにんしませんでした

Te-form

信任して

しんにんして

信任しまして

しんにんしまして

Potential

信任できる

しんにんできる

信任できます

しんにんできます

Potential negative

信任できない

しんにんできない

信任できません

しんにんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.