Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出国 (しゅっこく) — xuất cảnh, rời khỏi đất nước

出しゅっ国こく xuất cảnh
Tần suất #7975 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

shukkoku

しゅっこく
Pitch しゅっこく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出国

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xuất cảnh
  • rời khỏi đất nước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出国する

しゅっこくする

出国します

しゅっこくします

Present negative

出国しない

しゅっこくしない

出国しません

しゅっこくしません

Past

出国した

しゅっこくした

出国しました

しゅっこくしました

Past negative

出国しなかった

しゅっこくしなかった

出国しませんでした

しゅっこくしませんでした

Te-form

出国して

しゅっこくして

出国しまして

しゅっこくしまして

Potential

出国できる

しゅっこくできる

出国できます

しゅっこくできます

Potential negative

出国できない

しゅっこくできない

出国できません

しゅっこくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.