出国 (しゅっこく) — xuất cảnh, rời khỏi đất nước
出国
xuất cảnh
Tần suất #7975
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
shukkoku
しゅっこく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅっこく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出国
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xuất cảnh
- rời khỏi đất nước
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出国する しゅっこくする |
出国します しゅっこくします |
| Present negative |
出国しない しゅっこくしない |
出国しません しゅっこくしません |
| Past |
出国した しゅっこくした |
出国しました しゅっこくしました |
| Past negative |
出国しなかった しゅっこくしなかった |
出国しませんでした しゅっこくしませんでした |
| Te-form |
出国して しゅっこくして |
出国しまして しゅっこくしまして |
| Potential |
出国できる しゅっこくできる |
出国できます しゅっこくできます |
| Potential negative |
出国できない しゅっこくできない |
出国できません しゅっこくできません |