Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出撃 (しゅつげき) — sortie, sally, attack

出しゅつ撃げき sortie
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

shutsugeki

しゅつげき
Post

Ghi nhớ 出撃

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sortie
  • sally
  • attack

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出撃する

しゅつげきする

出撃します

しゅつげきします

Present negative

出撃しない

しゅつげきしない

出撃しません

しゅつげきしません

Past

出撃した

しゅつげきした

出撃しました

しゅつげきしました

Past negative

出撃しなかった

しゅつげきしなかった

出撃しませんでした

しゅつげきしませんでした

Te-form

出撃して

しゅつげきして

出撃しまして

しゅつげきしまして

Potential

出撃できる

しゅつげきできる

出撃できます

しゅつげきできます

Potential negative

出撃できない

しゅつげきできない

出撃できません

しゅつげきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.