出場 (しゅつじょう) — tham gia (thi đấu), ra sân, xuất trường

しゅつじょう tham gia (thi đấu)
Tần suất #2400 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shutsujou

Pitch しゅじょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tham gia (thi đấu)
  • ra sân
  • xuất trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.