出場 (しゅつじょう) — tham gia (thi đấu), ra sân, xuất trường
出場
tham gia (thi đấu)
Tần suất #2400
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shutsujou
しゅつじょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅつじょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出場
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tham gia (thi đấu)
- ra sân
- xuất trường
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出場する しゅつじょうする |
出場します しゅつじょうします |
| Present negative |
出場しない しゅつじょうしない |
出場しません しゅつじょうしません |
| Past |
出場した しゅつじょうした |
出場しました しゅつじょうしました |
| Past negative |
出場しなかった しゅつじょうしなかった |
出場しませんでした しゅつじょうしませんでした |
| Te-form |
出場して しゅつじょうして |
出場しまして しゅつじょうしまして |
| Potential |
出場できる しゅつじょうできる |
出場できます しゅつじょうできます |
| Potential negative |
出場できない しゅつじょうできない |
出場できません しゅつじょうできません |