Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

備え付ける (そなえつける) — to provide, to furnish, to equip

備そなえ付つける to provide
Lớp 5 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

sonaetsukeru

そなえつける
Post

Ghi nhớ 備え付ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to provide
  • to furnish
  • to equip
  • to install

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

備え付ける

そなえつける

備え付けます

そなえつけます

Present negative

備え付けない

そなえつけない

備え付けません

そなえつけません

Past

備え付けた

そなえつけた

備え付けました

そなえつけました

Past negative

備え付けなかった

そなえつけなかった

備え付けませんでした

そなえつけませんでした

Te-form

備え付けて

そなえつけて

備え付けまして

そなえつけまして

Potential

備え付けられる

そなえつけられる

備え付けられます

そなえつけられます

Potential negative

備え付けられない

そなえつけられない

備え付けられません

そなえつけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.