Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

相殺 (そうさい) — offset, offsetting each other, cancelling each other out

相そう殺さい offset
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sousai

そうさい
Post

Ghi nhớ 相殺

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • offset
  • offsetting each other
  • cancelling each other out
  • counterbalancing

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

相殺する

そうさいする

相殺します

そうさいします

Present negative

相殺しない

そうさいしない

相殺しません

そうさいしません

Past

相殺した

そうさいした

相殺しました

そうさいしました

Past negative

相殺しなかった

そうさいしなかった

相殺しませんでした

そうさいしませんでした

Te-form

相殺して

そうさいして

相殺しまして

そうさいしまして

Potential

相殺できる

そうさいできる

相殺できます

そうさいできます

Potential negative

相殺できない

そうさいできない

相殺できません

そうさいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.