Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

立ち上げる (たちあげる) — to start (something), to start up, to launch (a business)

立たち上あげる to start (something)
Lớp 1 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

tachiageru

たちあげる
Post

Ghi nhớ 立ち上げる

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to start (something)
  • to start up
  • to launch (a business)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

立ち上げる

たちあげる

立ち上げます

たちあげます

Present negative

立ち上げない

たちあげない

立ち上げません

たちあげません

Past

立ち上げた

たちあげた

立ち上げました

たちあげました

Past negative

立ち上げなかった

たちあげなかった

立ち上げませんでした

たちあげませんでした

Te-form

立ち上げて

たちあげて

立ち上げまして

たちあげまして

Potential

立ち上げられる

たちあげられる

立ち上げられます

たちあげられます

Potential negative

立ち上げられない

たちあげられない

立ち上げられません

たちあげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.