立ち上げる (たちあげる) — to start (something), to start up, to launch (a business)
立ち上げる
to start (something)
Ghi nhớ 立ち上げる
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to start (something)
- to start up
- to launch (a business)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
立ち上げる たちあげる |
立ち上げます たちあげます |
| Present negative |
立ち上げない たちあげない |
立ち上げません たちあげません |
| Past |
立ち上げた たちあげた |
立ち上げました たちあげました |
| Past negative |
立ち上げなかった たちあげなかった |
立ち上げませんでした たちあげませんでした |
| Te-form |
立ち上げて たちあげて |
立ち上げまして たちあげまして |
| Potential |
立ち上げられる たちあげられる |
立ち上げられます たちあげられます |
| Potential negative |
立ち上げられない たちあげられない |
立ち上げられません たちあげられません |