Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

立ち退く (たちのく) — to leave, to evacuate, to withdraw (from)

立たち退のく to leave
Lớp 5 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) intransitive

tachinoku

たちのく
Post

Ghi nhớ 立ち退く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to leave
  • to evacuate
  • to withdraw (from)
  • to clear out
  • to move out (of a house, etc.)
  • to vacate

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

立ち退く

たちのく

立ち退きます

たちのきます

Present negative

立ち退かない

たちのかない

立ち退きません

たちのきません

Past

立ち退いた

たちのいた

立ち退きました

たちのきました

Past negative

立ち退かなかった

たちのかなかった

立ち退きませんでした

たちのきませんでした

Te-form

立ち退いて

たちのいて

立ち退きまして

たちのきまして

Potential

立ち退ける

たちのける

立ち退けます

たちのけます

Potential negative

立ち退けない

たちのけない

立ち退けません

たちのけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.