立ち退く (たちのく) — to leave, to evacuate, to withdraw (from)
立ち退く
to leave
Ghi nhớ 立ち退く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to leave
- to evacuate
- to withdraw (from)
- to clear out
- to move out (of a house, etc.)
- to vacate
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
立ち退く たちのく |
立ち退きます たちのきます |
| Present negative |
立ち退かない たちのかない |
立ち退きません たちのきません |
| Past |
立ち退いた たちのいた |
立ち退きました たちのきました |
| Past negative |
立ち退かなかった たちのかなかった |
立ち退きませんでした たちのきませんでした |
| Te-form |
立ち退いて たちのいて |
立ち退きまして たちのきまして |
| Potential |
立ち退ける たちのける |
立ち退けます たちのけます |
| Potential negative |
立ち退けない たちのけない |
立ち退けません たちのけません |