Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

立て込む (たてこむ) — to be crowded, to be packed, to be busy

立たて込こむ to be crowded
4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) intransitive

tatekomu

たてこむ
Post

Ghi nhớ 立て込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be crowded
  • to be packed
  • to be busy
  • to be piled up (of work)
  • to be busy (with many things)
  • to be packed (of one's schedule)
  • to have a lot of work to do
  • to have one's hands full

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

立て込む

たてこむ

立て込みます

たてこみます

Present negative

立て込まない

たてこまない

立て込みません

たてこみません

Past

立て込んだ

たてこんだ

立て込みました

たてこみました

Past negative

立て込まなかった

たてこまなかった

立て込みませんでした

たてこみませんでした

Te-form

立て込んで

たてこんで

立て込みまして

たてこみまして

Potential

立て込める

たてこめる

立て込めます

たてこめます

Potential negative

立て込めない

たてこめない

立て込めません

たてこめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.