手助け (てだすけ) — sự giúp đỡ, trợ giúp
手助け
sự giúp đỡ
Tần suất #6022
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
transitive
tedasuke
てだすけ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てだすけ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 手助け
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự giúp đỡ
- trợ giúp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
手助けする てだすけする |
手助けします てだすけします |
| Present negative |
手助けしない てだすけしない |
手助けしません てだすけしません |
| Past |
手助けした てだすけした |
手助けしました てだすけしました |
| Past negative |
手助けしなかった てだすけしなかった |
手助けしませんでした てだすけしませんでした |
| Te-form |
手助けして てだすけして |
手助けしまして てだすけしまして |
| Potential |
手助けできる てだすけできる |
手助けできます てだすけできます |
| Potential negative |
手助けできない てだすけできない |
手助けできません てだすけできません |