Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

手助け (てだすけ) — sự giúp đỡ, trợ giúp

手て助だすけ sự giúp đỡ
Tần suất #6022 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun suru verb transitive

tedasuke

てだすけ
Pitch てだすけ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 手助け

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự giúp đỡ
  • trợ giúp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

手助けする

てだすけする

手助けします

てだすけします

Present negative

手助けしない

てだすけしない

手助けしません

てだすけしません

Past

手助けした

てだすけした

手助けしました

てだすけしました

Past negative

手助けしなかった

てだすけしなかった

手助けしませんでした

てだすけしませんでした

Te-form

手助けして

てだすけして

手助けしまして

てだすけしまして

Potential

手助けできる

てだすけできる

手助けできます

てだすけできます

Potential negative

手助けできない

てだすけできない

手助けできません

てだすけできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.