飛び切り (とびきり) — jumping and slashing (e.g. at an enemy) (orig. meaning)
飛び切り
jumping and slashing (e.g. at an enemy) (orig. meaning)
Ghi nhớ 飛び切り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- jumping and slashing (e.g. at an enemy) (orig. meaning)