Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

取り返す (とりかえす) — to get back, to regain, to recover

取とり返かえす to get back
Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

torikaesu

とりかえす
Post

Ghi nhớ 取り返す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to get back
  • to regain
  • to recover
  • to make up (for)
  • to catch up on

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

取り返す

とりかえす

取り返します

とりかえします

Present negative

取り返さない

とりかえさない

取り返しません

とりかえしません

Past

取り返した

とりかえした

取り返しました

とりかえしました

Past negative

取り返さなかった

とりかえさなかった

取り返しませんでした

とりかえしませんでした

Te-form

取り返して

とりかえして

取り返しまして

とりかえしまして

Potential

取り返せる

とりかえせる

取り返せます

とりかえせます

Potential negative

取り返せない

とりかえせない

取り返せません

とりかえせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.