取り返す (とりかえす) — to get back, to regain, to recover
取り返す
to get back
Ghi nhớ 取り返す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to get back
- to regain
- to recover
- to make up (for)
- to catch up on
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
取り返す とりかえす |
取り返します とりかえします |
| Present negative |
取り返さない とりかえさない |
取り返しません とりかえしません |
| Past |
取り返した とりかえした |
取り返しました とりかえしました |
| Past negative |
取り返さなかった とりかえさなかった |
取り返しませんでした とりかえしませんでした |
| Te-form |
取り返して とりかえして |
取り返しまして とりかえしまして |
| Potential |
取り返せる とりかえせる |
取り返せます とりかえせます |
| Potential negative |
取り返せない とりかえせない |
取り返せません とりかえせません |