突出 (とっしゅつ) — projection, protrusion, jutting out
突出
projection
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
intransitive
tosshutsu
とっしゅつ
Ghi nhớ 突出
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- projection
- protrusion
- jutting out
- sticking out
- rupture (e.g. of gas)
- jetting out
- gushing out
- prominence
- standing out
- being conspicuous
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
突出する とっしゅつする |
突出します とっしゅつします |
| Present negative |
突出しない とっしゅつしない |
突出しません とっしゅつしません |
| Past |
突出した とっしゅつした |
突出しました とっしゅつしました |
| Past negative |
突出しなかった とっしゅつしなかった |
突出しませんでした とっしゅつしませんでした |
| Te-form |
突出して とっしゅつして |
突出しまして とっしゅつしまして |
| Potential |
突出できる とっしゅつできる |
突出できます とっしゅつできます |
| Potential negative |
突出できない とっしゅつできない |
突出できません とっしゅつできません |