突っ張り (つっぱり) — prop, strut, support
突っ張り
prop
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
tsuppari
つっぱり
Ghi nhớ 突っ張り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- prop
- strut
- support
- brace
- bar
- becoming taut
- tightness
- stiffness
- cramp
- (juvenile) delinquency (usu. written as ツッパリ)
- (juvenile) delinquent (usu. written as ツッパリ)
- punk (usu. written as ツッパリ)