Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

突っ張る (つっぱる) — to cramp up, to tighten, to stiffen

突つっ張ぱる to cramp up
4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive transitive

tsupparu

つっぱる
Post

Ghi nhớ 突っ張る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to cramp up
  • to tighten
  • to stiffen
  • to be insistent
  • to persist (in one's opinion)
  • to stick to one's guns
  • to act tough
  • to bluff
  • to be defiant
  • to be unruly
  • to prop up (e.g. with a post)
  • to support
  • to push out (one's legs or arms)
  • to stretch (e.g. an arm against the wall)
  • to press

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

突っ張る

つっぱる

突っ張ります

つっぱります

Present negative

突っ張らない

つっぱらない

突っ張りません

つっぱりません

Past

突っ張った

つっぱった

突っ張りました

つっぱりました

Past negative

突っ張らなかった

つっぱらなかった

突っ張りませんでした

つっぱりませんでした

Te-form

突っ張って

つっぱって

突っ張りまして

つっぱりまして

Potential

突っ張れる

つっぱれる

突っ張れます

つっぱれます

Potential negative

突っ張れない

つっぱれない

突っ張れません

つっぱれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.