Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

宇宙開発事業団 (うちゅうかいはつじぎょうだん) — National Space Development Agency, NASDA

宇う宙ちゅう開かい発はつ事じ業ぎょう団だん National Space Development Agency
Lớp 6 7 ký tự 漢語 kango noun

uchuukaihatsujigyoudan

うちゅうかいはつじぎょうだん
Post

Ghi nhớ 宇宙開発事業団

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • National Space Development Agency
  • NASDA

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.