売り出し (うりだし) — (bargain) sale
売り出し
(bargain) sale
Ghi nhớ 売り出し
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (bargain) sale