移り変わり (うつりかわり) — change (e.g. season)
移り変わり
change (e.g. season)
Ghi nhớ 移り変わり
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- change (e.g. season)