Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

残存 (ざんぞん) — survival, remaining, being extant

残ざん存ぞん survival
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

zanzon

ざんぞん
Post

Ghi nhớ 残存

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • survival
  • remaining
  • being extant
  • being left

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

残存する

ざんぞんする

残存します

ざんぞんします

Present negative

残存しない

ざんぞんしない

残存しません

ざんぞんしません

Past

残存した

ざんぞんした

残存しました

ざんぞんしました

Past negative

残存しなかった

ざんぞんしなかった

残存しませんでした

ざんぞんしませんでした

Te-form

残存して

ざんぞんして

残存しまして

ざんぞんしまして

Potential

残存できる

ざんぞんできる

残存できます

ざんぞんできます

Potential negative

残存できない

ざんぞんできない

残存できません

ざんぞんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.