Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

増進 (ぞうしん) — sự tăng tiến, sự cải thiện, tăng tiến

増ぞう進しん sự tăng tiến
Tần suất #7232 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

zoushin

ぞうしん
Pitch ぞうしん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 増進

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự tăng tiến
  • sự cải thiện
  • tăng tiến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

増進する

ぞうしんする

増進します

ぞうしんします

Present negative

増進しない

ぞうしんしない

増進しません

ぞうしんしません

Past

増進した

ぞうしんした

増進しました

ぞうしんしました

Past negative

増進しなかった

ぞうしんしなかった

増進しませんでした

ぞうしんしませんでした

Te-form

増進して

ぞうしんして

増進しまして

ぞうしんしまして

Potential

増進できる

ぞうしんできる

増進できます

ぞうしんできます

Potential negative

増進できない

ぞうしんできない

増進できません

ぞうしんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.