増進 (ぞうしん) — sự tăng tiến, sự cải thiện, tăng tiến
増進
sự tăng tiến
Tần suất #7232
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
zoushin
ぞうしん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぞうしん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 増進
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự tăng tiến
- sự cải thiện
- tăng tiến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
増進する ぞうしんする |
増進します ぞうしんします |
| Present negative |
増進しない ぞうしんしない |
増進しません ぞうしんしません |
| Past |
増進した ぞうしんした |
増進しました ぞうしんしました |
| Past negative |
増進しなかった ぞうしんしなかった |
増進しませんでした ぞうしんしませんでした |
| Te-form |
増進して ぞうしんして |
増進しまして ぞうしんしまして |
| Potential |
増進できる ぞうしんできる |
増進できます ぞうしんできます |
| Potential negative |
増進できない ぞうしんできない |
増進できません ぞうしんできません |