Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

後片付け (あとかたづけ) — tidying up, clearing up, cleaning up

後あと片かた付づけ tidying up
Lớp 6 4 ký tự 和語 wago noun suru verb transitive

atokatazuke

あとかたづけ
Post

Ghi nhớ 後片付け

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tidying up
  • clearing up
  • cleaning up
  • clearing away
  • putting in order

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

後片付けする

あとかたづけする

後片付けします

あとかたづけします

Present negative

後片付けしない

あとかたづけしない

後片付けしません

あとかたづけしません

Past

後片付けした

あとかたづけした

後片付けしました

あとかたづけしました

Past negative

後片付けしなかった

あとかたづけしなかった

後片付けしませんでした

あとかたづけしませんでした

Te-form

後片付けして

あとかたづけして

後片付けしまして

あとかたづけしまして

Potential

後片付けできる

あとかたづけできる

後片付けできます

あとかたづけできます

Potential negative

後片付けできない

あとかたづけできない

後片付けできません

あとかたづけできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.