場合 (ばあい) — trường hợp, tình huống
baai
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 場合
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trường hợp
- tình huống
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- なにかが おきた、その ときや ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
「日本らしい」と感じるものにも、外から学んだことと、ここで変えたことが重なっている場合があります。
"Nihonrashii" to kanjiru mono ni mo, soto kara manan da koto to, koko de kaeta koto ga kasanatte iru baai ga arimasu.
Even things that feel "distinctively Japanese" sometimes combine what was learned from abroad with changes made here.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 都へ集まる人と、海を渡る文化