着実 (ちゃくじつ) — chắc chắn, vững chắc, trước sau như một

ちゃくじつ chắc chắn
Tần suất #4950 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

chakujitsu

Pitch ちゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chắc chắn
  • vững chắc
  • trước sau như một

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.