Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

着目 (ちゃくもく) — sự chú ý, trước mục

着ちゃく目もく sự chú ý
Tần suất #5926 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

chakumoku

ちゃくもく
Pitch ちゃくもく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 着目

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự chú ý
  • trước mục

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

着目する

ちゃくもくする

着目します

ちゃくもくします

Present negative

着目しない

ちゃくもくしない

着目しません

ちゃくもくしません

Past

着目した

ちゃくもくした

着目しました

ちゃくもくしました

Past negative

着目しなかった

ちゃくもくしなかった

着目しませんでした

ちゃくもくしませんでした

Te-form

着目して

ちゃくもくして

着目しまして

ちゃくもくしまして

Potential

着目できる

ちゃくもくできる

着目できます

ちゃくもくできます

Potential negative

着目できない

ちゃくもくできない

着目できません

ちゃくもくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.