着手 (ちゃくしゅ) — bắt tay vào, khởi sự, trước thủ

ちゃくしゅ bắt tay vào
Tần suất #4976 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

chakushu

Pitch ちゃしゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bắt tay vào
  • khởi sự
  • trước thủ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.