地中海 (ちちゅうかい) — Địa Trung Hải

ちゅうかい Địa Trung Hải
Tần suất #8701 Lớp 2 3 ký tự 漢語 kango noun

chichuukai

Pitch ちゅ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Địa Trung Hải

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.