地図 (ちず) — bản đồ, địa đồ

bản đồ
Tần suất #3800 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun geography

chizu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bản đồ
  • địa đồ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.