Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

調理 (ちょうり) — nấu ăn, chế biến món ăn, điều lý

調ちょう理り nấu ăn
Tần suất #3937 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

chouri

ちょうり
Pitch ちょうり[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 調理

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nấu ăn
  • chế biến món ăn
  • điều lý

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

調理する

ちょうりする

調理します

ちょうりします

Present negative

調理しない

ちょうりしない

調理しません

ちょうりしません

Past

調理した

ちょうりした

調理しました

ちょうりしました

Past negative

調理しなかった

ちょうりしなかった

調理しませんでした

ちょうりしませんでした

Te-form

調理して

ちょうりして

調理しまして

ちょうりしまして

Potential

調理できる

ちょうりできる

調理できます

ちょうりできます

Potential negative

調理できない

ちょうりできない

調理できません

ちょうりできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.