調査 (ちょうさ) — điều tra, khảo sát

調ちょう điều tra
Tần suất #185 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

chousa

Pitch ちょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điều tra
  • khảo sát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.