Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

中心地 (ちゅうしんち) — trung tâm, trung tâm địa, đầu não

中ちゅう心しん地ち trung tâm
Tần suất #9793 Lớp 2 3 ký tự 漢語 kango noun

chuushinchi

ちゅうしんち
Pitch ちゅうしんち[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 中心地

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trung tâm
  • trung tâm địa
  • đầu não

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.