代表 (だいひょう) — đại diện, đại biểu

だいひょう đại diện
Tần suất #267 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

daihyou

Pitch ひょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đại diện
  • đại biểu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.