Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

代理 (だいり) — đại diện, thay mặt, đại lý

代だい理り đại diện
Tần suất #1987 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

dairi

だいり
Pitch だいり[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 代理

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đại diện
  • thay mặt
  • đại lý

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかの 人(ひと)の かわりに しごとを する 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

代理する

だいりする

代理します

だいりします

Present negative

代理しない

だいりしない

代理しません

だいりしません

Past

代理した

だいりした

代理しました

だいりしました

Past negative

代理しなかった

だいりしなかった

代理しませんでした

だいりしませんでした

Te-form

代理して

だいりして

代理しまして

だいりしまして

Potential

代理できる

だいりできる

代理できます

だいりできます

Potential negative

代理できない

だいりできない

代理できません

だいりできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.