選び方 (えらびかた) — cách chọn, cách lựa chọn

えらかた cách chọn
Tần suất #7754 Lớp 4 3 ký tự 和語 wago noun

erabikata

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cách chọn
  • cách lựa chọn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.