不可解 (ふかかい) — khó hiểu, không thể lý giải

かい khó hiểu
Tần suất #8089 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

fukakai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khó hiểu
  • không thể lý giải

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.